holy sepulcher

holy sepulcher

A pilgrim visits the Holy Sepulcher in Jerusalem.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mộ Thánh: "holy sepulcher" (cũng viết Holy Sepulchre) chỉ ngôi mộ theo truyền thống Kitô giáo, thi hài của Chúa Giêsu Christ đã được đặt sau khi chịu đóng đinh trước khi phục sinh. Đây một địa điểm linh thiêng, nằm trong Nhà thờ Mộ Thánh ở Jerusalem.

dụ sử dụng
  • (Mộ Thánh một trong những địa điểm linh thiêng nhất trong Kitô giáo.)
  • (Những người hành hương từ khắp nơi trên thế giới đến thăm Mộ Thánh.)
  • (Theo các sách Phúc Âm, Chúa Giêsu đã được chôn cất trong Mộ Thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Holy Sepulcher" (viết hoa): dùng như một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể.
    • The Church of the Holy Sepulcher was built over the site of the holy sepulcher. (Nhà thờ Mộ Thánh được xây dựng trên khu vực của Mộ Thánh.)
  • "sepulcher" (viết thường): nghĩa chung ngôi mộ, lăng mộ, không mang tính tôn giáo cụ thể.
    • An ancient sepulcher was discovered in the valley. (Một ngôi mộ cổ đã được phát hiện trong thung lũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Holy Sepulchre (danh từ riêng): biến thể chính tả khác của "holy sepulcher", phổ biến trong tiếng Anh Anh.
    • The Holy Sepulchre is a major pilgrimage site. (Mộ Thánh một địa điểm hành hương lớn.)
  • Sepulchral (tính từ): thuộc về mộ, lăng mộ; u ám, âm u.
    • The sepulchral silence of the tomb was eerie. (Sự im lặng như mộ của ngôi mộ thật rùng rợn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tomb of Christ: Mộ của Chúa Kitô.
  • Empty Tomb: Mộ trống (ám chỉ sự phục sinh của Chúa Giêsu).
Thành ngữ liên quan
  • "To guard the holy sepulcher": bảo vệ Mộ Thánh (thường dùng trong bối cảnh lịch sử về các cuộc Thập tự chinh).
    • The Crusaders vowed to guard the holy sepulcher from invaders. (Quân Thập tự chinh thề sẽ bảo vệ Mộ Thánh khỏi những kẻ xâm lược.)